Nội dung này đã khóa
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký mua sách để đọc tiếp những kiến thức chuyên sâu này.
CHƯƠNG 6. KỸ NĂNG PHÒNG THÍ NGHIỆM & AN TOÀN (LAB SKILLS & SAFETY CHO QC)
"Phòng Lab giống như một kho vũ khí hạng nặng. Biết dùng thì nó bảo vệ bạn. Không biết dùng thì nó làm bạn bị thương."
Rất nhiều bạn làm QC hiện trường (QC Line) sợ vào phòng Lab. Sợ mùi hóa chất nồng nặc, sợ làm vỡ mấy cái bình thủy tinh đắt tiền, sợ mấy chị trưởng Lab khó tính. Nhưng thực tế, bạn không thể làm QC giỏi nếu mù tịt về Lab. Chương này không đào tạo bạn thành chuyên viên phân tích cao cấp, mà trang bị cho bạn "Kỹ năng sinh tồn" và "Tư duy phối hợp" khi làm việc với Lab.
6.1 Vai trò của LAB trong hệ thống chất lượng
Nếu QC hiện trường là Cảnh sát tuần tra, thì Phòng Lab là Phòng Khoa học Hình sự. Tại sao?
- QC hiện trường bắt lỗi dựa trên bằng chứng nhanh (nhìn thấy, sờ thấy).
- Phòng Lab đưa ra Kết luận pháp lý dựa trên phân tích sâu (DNA, Hóa chất, Vi sinh).
Một lô hàng xuất đi Mỹ bị hải quan giữ lại vì nghi nhiễm dư lượng thuốc trừ sâu. Lúc này, lời nói của QC hiện trường ("Em thấy rau xanh ngon lắm") không có giá trị. Chỉ có tờ phiếu kết quả phân tích (COA) của Lab với dấu đỏ chót mới có giá trị giải cứu lô hàng.
6.2 QC cần biết gì về LAB – và không cần biết gì?
Bạn không cần biết tất cả. Hãy học có chọn lọc để tối ưu não bộ.
| Những thứ QC Line CẦN BIẾT | Những thứ QC Line KHÔNG CẦN BIẾT (Trừ khi muốn chuyển nghề) |
|---|---|
| Quy cách lấy mẫu: Lấy bao nhiêu gram? Đựng vào lọ nào? Giữ lạnh hay thường? | Quy trình vận hành máy HPLC/GC: Cách bơm mẫu, cách chạy sắc ký đồ. (Quá khó và không cần thiết). |
| Thời gian trả kết quả (Lead time): Mẫu vi sinh mất 3 ngày hay 5 ngày? Để còn biết đường báo Sếp kế hoạch xuất hàng. | Cách pha chế môi trường nuôi cấy: Công thức môi trường Agar. |
| Ý nghĩa chỉ số: pH thấp thì sao? Brix cao thì sao? Vi sinh dương tính thì nguy hiểm thế nào? | Cơ chế phản ứng hóa học chi tiết: Phương trình cân bằng electron. |
| An toàn cơ bản: Axit đổ vào nước hay nước đổ vào Axit? |
6.3 Các khu vực cơ bản trong phòng LAB
Đừng đi lạc như gà mắc tóc. Hãy nhận diện bản đồ Lab:
- Khu nhận mẫu (Sample Receiving): Nơi giao nhận hàng. Thường ở cửa ra vào.
- Khu Hóa lý (Physico-chemical Lab): Nơi có nhiều máy đo, cân, tủ sấy. Mùi hóa chất thường bốc ra từ đây.
- Khu Vi sinh (Microbiology Lab): "Cấm địa". Thường nằm trong cùng, cửa đóng kín mít, có đèn UV diệt khuẩn. Tuyệt đối không tự tiện xông vào đây nếu không muốn bị đuổi việc. Tại sao? Vì chỉ cần bạn hắt hơi một cái, hàng tỷ vi khuẩn bay vào làm hỏng toàn bộ mẫu đang nuôi cấy.
- Khu Cảm quan (Sensory Lab): Nơi nếm thử. Sạch sẽ, ánh sáng chuẩn, không mùi lạ.
- Khu Lưu mẫu (Retention Room): Cái kho chứa các "xác ướp" sản phẩm của các lô trước. Đừng đụng vào.
6.4 Thiết bị phòng thí nghiệm – QC cần nhận diện được
Bạn vào Lab mượn cái cân, đừng chỉ vào cái máy ly tâm bảo "Cho em mượn cái này". Kỳ lắm.
- Cân phân tích (Analytical Balance): Loại cân có lồng kính, chính xác đến 4 số lẻ (0.0001g). Rất nhạy cảm. Thở mạnh vào nó cũng nhảy số.
- Tủ sấy (Oven): Nhìn giống cái lò vi sóng to. Dùng để sấy khô mẫu đo độ ẩm. Nhiệt độ thường là 105 độ C. Nóng đúng chạm vào là bỏng.
- Tủ nung (Muffle Furnace): Nhìn cục mịch, dày cộp. Nhiệt độ lên tới 600-1000 độ C để đốt mẫu thành tro. Nguy hiểm cấp độ cao.
- Nồi hấp tiệt trùng (Autoclave): Nhìn giống cái nồi áp suất khổng lồ. Dùng để diệt khuẩn dụng cụ và môi trường trước/sau khi làm vi sinh.
- Tủ hút (Fume Hood): Cái tủ có cửa kính trượt lên xuống và quạt hút mạnh. Mọi thao tác với hóa chất độc hại/bay hơi (Axit, Dung môi hữu cơ) BẮT BUỘC phải làm trong này.
6.5 Kỹ năng lấy mẫu và gửi mẫu LAB
Đây là kỹ năng quan trọng nhất mà QC Line phải làm cho đúng. "Mẫu sai -> Kết quả sai" (Garbage In -> Garbage Out).
6.5.1 Nguyên tắc vàng khi lấy mẫu gửi Lab:
- Đại diện (Representative): Đừng chỉ lấy mẫu đẹp. Hãy lấy ngẫu nhiên hoặc trộn đều (mix) từ nhiều vị trí (trên/dưới/giữa).
- Đủ lượng (Sufficient): Lab cần 100g để test, bạn gửi 10g thì họ test bằng niềm tin à? Hãy hỏi Lab xem họ cần bao nhiêu trước khi lấy.
- Bảo quản (Preservation):
- Mẫu vi sinh: Phải bỏ vào túi vô trùng, giữ lạnh 0-4 độ C, gửi về Lab trong vòng 4 tiếng. Nếu để nóng, vi khuẩn sinh sôi nảy nở -> Kết quả sai (cao hơn thực tế).
- Mẫu hóa lý: Đựng trong lọ kín, tránh ánh sáng nếu chất dễ phân hủy (Vitamin).
- Thông tin (Labeling): Ghi nhãn rõ ràng (Tên mẫu, Lô số, Giờ lấy, Người lấy). Đừng đưa cái lọ trắng trơn cho Lab rồi bảo "Test đi".
6.6 Pha hóa chất – hiểu đúng nồng độ %, ppm
QC đôi khi phải tự pha hóa chất vệ sinh (Chlorine, Cồn) dưới xưởng. Pha sai là chết dở.
6.6.1 Độ cồn 70 độ hay 90 độ diệt khuẩn tốt hơn?
Nhiều người nghĩ 90 độ mạnh hơn -> Tốt hơn. Sai! Cồn 70 độ diệt khuẩn tốt nhất. Cồn 90 độ bay hơi quá nhanh, chưa kịp thấm vào màng tế bào vi khuẩn thì đã bay hết rồi. -> Pha cồn sát khuẩn tay/dụng cụ, phải pha về 70%.
6.6.2 Nồng độ ppm (parts per million - phần triệu)
Thường dùng cho Chlorine diệt khuẩn.
- 1 ppm = 1 mg/Lít.
- Ví dụ: Cần pha 100 lít nước rửa rau nồng độ 50ppm. => Cần lượng Clo nguyên chất = 100 lít * 50 mg/L = 5000 mg = 5 gram. (Lưu ý: Bột Clo thường chỉ có hoạt tính 70%, nên phải chia cho 0.7 nữa -> Cần cân 7.1 gram bột). QC phải biết tính toán cái này để giám sát công nhân pha chế.
6.7 An toàn hóa chất trong LAB
Hóa chất không có mắt. Nó tạt vào ai thì người đó chịu.
6.7.1 Quy tắc "A vào N": Axit đổ vào Nước
Khi pha loãng Axit (như H2SO4, HCl), LUÔN LUÔN đổ từ từ Axit vào Nước. Tuyệt đối KHÔNG làm ngược lại (đổ Nước vào Axit). Tại sao?: Phản ứng này tỏa nhiệt cực mạnh.
- Nếu đổ Axit vào Nước (Nước nhiều): Nhiệt tỏa ra được khối nước lớn hấp thụ -> An toàn.
- Nếu đổ Nước vào Axit (Axit nhiều): Nước gặp Axit sôi bùng lên ngay lập tức, bắn tung tóe giọt Axit ra ngoài -> Bắn vào mặt, mù mắt.
6.7.2 MSDS (Material Safety Data Sheet) - Phiếu an toàn hóa chất
Mỗi loại hóa chất đều có một tờ "Căn cước công dân" là MSDS. Trước khi đụng vào chai hóa chất lạ nào, hãy đọc MSDS mục:
- Hazards: Nó nguy hiểm gì? (Dễ cháy? Ăn mòn? Độc?).
- First Aid: Sơ cứu thế nào nếu dính vào mắt/uống nhầm?
6.8 Thực hành 5S trong phòng LAB
Lab bẩn là Lab chết.
- Một giọt hóa chất rơi trên bàn không lau -> Người sau tì tay vào -> Bỏng.
- Dụng cụ thủy tinh rửa không sạch -> Mẫu sau bị nhiễm bẩn -> Kết quả sai. Quy tắc 5S trong Lab nghiêm ngặt hơn dưới xưởng gấp 10 lần. "Làm đâu sạch đấy" là mệnh lệnh.
6.9 BẢNG LỖI LAB THƯỜNG GẶP TRONG THỰC TẾ NHÀ MÁY
| Lỗi | Nguyên nhân | Hậu quả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|---|
| Ghi nhầm nhãn mẫu | Cẩu thả, trí nhớ kém | Kết quả lô A gán cho lô B. Xuất nhầm hàng lỗi. | Ghi nhãn NGAY LẬP TỨC khi cho mẫu vào lọ. Không đợi làm xong cả loạt mới ghi bù. |
| Nhiễm chéo pipet | Dùng chung đầu tip hút hóa chất A sang hóa chất B | Hỏng hóa chất gốc. Sai kết quả. | Thay đầu tip pipet sau mỗi lần hút. |
| Cân sai số | Không đóng cửa lồng kính, tì tay lên bàn cân | Kết quả cân thấp hơn/cao hơn thực tế. | Đóng kín cửa cân. Không chạm tay vào bàn đá đặt cân. |
| Đổ hóa chất thải sai | Đổ dung môi hữu cơ vào bồn rửa | Tắc cống, ăn mòn ống nhựa, ô nhiễm môi trường. | Đổ vào can chứa chất thải chuyên dụng (Can Đỏ/Xanh/Vàng). |
6.10 CHECKLIST AN TOÀN LAB DÀNH CHO QC
Trước khi bước vào Lab, hãy tự check bản thân:
- Trang phục: Áo blouse đã cài cúc? Tóc đã búi gọn? Giày kín mũi (không đi dép lê)?
- Bảo hộ: Đã đeo kính bảo hộ? Đã đeo găng tay Nitrile (nếu làm hóa chất)?
- Vị trí: Đã biết vị trí Bình cứu hỏa? Vòi rửa mắt khẩn cấp (Eye wash station)? Lối thoát hiểm?
- Hành vi: Không ăn uống trong Lab. Không dùng miệng hút pipet.
6.11 Case study: Sự cố LAB do QC thiếu kiến thức an toàn
Vụ nổ can chất thải tại công ty Dược P. Anh QC A dọn dẹp phòng Lab. Anh thấy một cốc chất lỏng trong suốt (Axit Nitric HNO3) trên bàn. Anh tưởng là nước, đổ vào can chứa chất thải dung môi hữu cơ (Cồn/Aceton). Hiện tượng: Can nhựa phình to ra nhanh chóng, bốc khói đỏ nâu (khí NO2 độc hại) và phát nổ bụp. Chất lỏng bắn tung tóe. Hậu quả: Anh A bị bỏng hóa chất độ 2 ở chân. Cả phòng Lab phải sơ tán vì khí độc. Bài học:
- Không bao giờ để hóa chất không nhãn mác.
- Tuyệt đối không trộn lẫn chất Oxy hóa mạnh (Axit Nitric) với chất Hữu cơ (Cồn). Kiến thức kỵ nhau của hóa chất (Incompatibility) là sống còn.
TỔNG KẾT CHƯƠNG 6
Phòng Lab không đáng sợ. Sự thiếu hiểu biết mới đáng sợ. Trang bị cho mình kiến thức an toàn và kỹ năng cơ bản là cách tốt nhất để bạn tự tin bước vào Lab, cầm tờ kết quả trên tay và hiểu giá trị của nó. Hãy tôn trọng các quy tắc của Lab, và Lab sẽ cho bạn những con số biết nói.
Chương tiếp theo, chúng ta sẽ bàn về cách xử lý những con số đó: Báo cáo, Thống kê và Hồ sơ chất lượng. Mời xem Chương 7.